• /n. ˈɛseɪ , ɛˈseɪ ; v. ɛˈseɪ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự làm thử; sự làm cố gắng
    Bài tiểu luận

    Ngoại động từ

    Thử làm; cố làm (gì...)
    Thử, thử thách

    Nội động từ

    Cố gắng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thử làm

    Kỹ thuật chung

    thí nghiệm
    wet essay
    thí nghiệm ướt
    thử
    thực nghiệm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X