-
(Khác biệt giữa các bản)(→đĩa cố định)n (Thêm nghĩa địa chất)
(8 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">disk</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: ::(vi tính) ổ dĩa::(vi tính) ổ dĩa- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====đĩa (máy tính)=====+ - ===Nguồn khác===+ ===Cơ - Điện tử===- *[http://foldoc.org/?query=disk disk] : Foldoc+ =====đĩa, vật hình đĩa, bánh tròn=====- ==Xây dựng==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đĩa, hình (tròn)=====- =====miếng cứng=====+ + ::[[closed]] [[disk]] ([[open]] [[disk]]).+ ::hình tròn đóng, (hình tròn mở)+ ::[[punctured]] [[disk]]+ ::đĩa thủng+ ::[[rotating]] [[disk]]+ ::đĩa quay+ === Xây dựng===+ =====miếng cứng=====::[[disk]] [[system]]::[[disk]] [[system]]::hệ các miếng cứng::hệ các miếng cứng- == Điện==+ === Điện===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tấm tròn=====- =====tấm tròn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đĩa=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====đĩa cố định=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đĩa=====+ - + - =====đĩa cố định=====+ ::FDD [[fixed]] [[disk]] [[drive]]::FDD [[fixed]] [[disk]] [[drive]]::ổ đĩa cố định::ổ đĩa cố địnhDòng 53: Dòng 49: ::khối đĩa cố định::khối đĩa cố định- =====đĩa cứng=====+ =====đĩa cứng=====::CD-ROM [[hard]] [[disk]] [[drive]]::CD-ROM [[hard]] [[disk]] [[drive]]::ổ đĩa cứng CD-ROM::ổ đĩa cứng CD-ROMDòng 72: Dòng 68: ::[[Hark]] [[Disk]] [[Controller]] (HDC)::[[Hark]] [[Disk]] [[Controller]] (HDC)::bộ điều khiển đĩa cứng::bộ điều khiển đĩa cứng- ::[[HDD]]([[hard]]disk [[drive]])+ ::HDD ([[hard]]disk [[drive]])::ổ đĩa cứng::ổ đĩa cứng::[[internal]] [[hard]] [[disk]]::[[internal]] [[hard]] [[disk]]::ổ đĩa cứng trong::ổ đĩa cứng trong- ::[[Winchester]][[disk]]+ ::Winchester [[disk]]::đĩa cứng Winchester::đĩa cứng Winchester::Write-Protect [[Hard]] [[Disk]] (WPHD)::Write-Protect [[Hard]] [[Disk]] (WPHD)::đĩa cứng chống ghi::đĩa cứng chống ghi- =====đĩa mài=====- =====đĩatừ=====+ =====đĩa mài=====- =====đĩaWinchester=====+ =====đĩa từ=====- =====bản=====+ =====đĩa Winchester=====- =====mâm=====+ =====bản=====- =====môi trường ghi=====+ =====mâm=====- =====phương tiện nhớ=====+ =====môi trường ghi=====- =====tấm cứng=====+ =====phương tiện nhớ=====+ + =====tấm cứng=====::[[disk]] [[system]]::[[disk]] [[system]]::hệ các tấm cứng::hệ các tấm cứng::[[rigid]] [[disk]]::[[rigid]] [[disk]]::đĩa tấm cứng::đĩa tấm cứng- =====vành độ=====+ =====vành độ=====- + - =====vật hình đĩa=====+ - + - =====vòng đệm dẹt=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====đĩa=====+ - =====đĩamáy tính=====+ =====vật hình đĩa=====- =====vật hìnhđĩa=====+ =====vòng đệm dẹt=====+ === Kinh tế ===+ =====đĩa=====- ===Nguồn khác===+ =====đĩa máy tính=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=disk disk] : Corporateinformation+ - ==Oxford==+ =====vật hình đĩa=====- ===Var. of DISC (esp.===+ ===Địa chất===+ =====đĩa =====- =====US & Computing).=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[circle]] , [[disc]] , [[discoid]] , [[discoidal]] , [[discus]] , [[dish]] , [[flan]] , [[plate]] , [[platter]] , [[quoit]] , [[sabot]] , [[saucer]] , [[shell]] , [[band]] , [[circuit]] , [[gyre]] , [[ring]] , [[wheel]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đĩa cứng
- CD-ROM hard disk drive
- ổ đĩa cứng CD-ROM
- external hard disk
- ổ đĩa cứng ngoài
- fixed disk drive
- ổ đĩa cứng
- hard disk controller
- bộ điều khiển đĩa cứng
- hard disk drive
- ổ đĩa cứng
- Hard Disk Drive (HDD)
- ổ đĩa cứng
- hard disk partition
- ngăn đoạn đĩa cứng
- Hard Disk/Hard Drive (HD)
- đĩa cứng/Ổ đĩa cứng
- Hark Disk Controller (HDC)
- bộ điều khiển đĩa cứng
- HDD (harddisk drive)
- ổ đĩa cứng
- internal hard disk
- ổ đĩa cứng trong
- Winchester disk
- đĩa cứng Winchester
- Write-Protect Hard Disk (WPHD)
- đĩa cứng chống ghi
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
