• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Gầy và cao lêu nghêu===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Thin, loose-jointed, lank, lean, gaunt, g...)
    Hiện nay (16:34, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
     
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    =====/'''<font color="red">'læɳki</font>'''/=====
     +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 11:
    =====Gầy và cao lêu nghêu=====
    =====Gầy và cao lêu nghêu=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Thin, loose-jointed, lank, lean, gaunt, gangling, rangy,long-legged: They recruited three tall, lanky youths for thebasketball team.=====
    +
    :[[angular]] , [[attenuated]] , [[beanpole ]]* , [[beanstalk]] , [[bony]] , [[broomstick]] , [[extenuated]] , [[gangling]] , [[gangly]] , [[gaunt]] , [[lean]] , [[meager]] , [[rangy]] , [[rawboned]] , [[scraggy]] , [[scrawny]] , [[slender]] , [[spare]] , [[spindling]] , [[spindly]] , [[stilt]] , [[stringy]] , [[twiggy]] , [[weedy]] , [[fleshless]] , [[lank]] , [[skinny]] , [[slim]] , [[gawky]] , [[overgrown]] , [[tall]] , [[thin]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    == Oxford==
    +
    =====adjective=====
    -
    ===Adj.===
    +
    :[[squat]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====(lankier, lankiest) (of limbs, a person, etc.)ungracefully thin and long or tall.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Lankily adv. lankinessn.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay


    /'læɳki/

    Thông dụng

    Tính từ

    Gầy và cao lêu nghêu

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    squat

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X