-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´bændidʒ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="purple">'be:ndidӡ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 12: * V_ing : [[bandeging]]* V_ing : [[bandeging]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====vành quấn băng=====+ - ==Y học==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====vành quấn băng=====- =====băng cuộn=====+ === Y học===+ =====băng cuộn=====::[[bandage]] [[sign]]::[[bandage]] [[sign]]::dấu hiệu băng cuộn::dấu hiệu băng cuộn- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====băng=====- =====băng=====+ ::[[adhesive]] [[bandage]]::[[adhesive]] [[bandage]]::băng dính::băng dínhDòng 46: Dòng 40: ::[[suspensory]] [[bandage]]::[[suspensory]] [[bandage]]::băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)::băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)- =====đai=====+ =====đai=====- + - =====vành=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A strip of material for binding up a wound etc.2 a piece of material used as a blindfold.=====+ - + - =====V.tr. bind (awound etc.) with a bandage. [F f. bande (as BAND(1))]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bandage bandage] :Corporateinformation+ =====vành=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[cast]] , [[compress]] , [[dressing]] , [[gauze]] , [[plaster]]+ =====verb=====+ :[[bind]] , [[dress]] , [[swathe]] , [[truss]] , [[wrap]] , [[blind]] , [[blindfold]] , [[cast]] , [[cincture]] , [[clout]] , [[compress]] , [[deligate]] , [[fillet]] , [[gauze]] , [[ligate]] , [[plaster]] , [[swaddle]] , [[tape]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
băng
- adhesive bandage
- băng dính
- bandage sign
- dấu hiệu băng cuộn
- capellne bandage
- băng đầu
- crepe bandage
- băng kếp
- elastic bandage
- bảng đàn hồi
- plaster bandage
- băng thạch cao
- spiral bandage
- băng xoắn
- starch bandage
- băng tinh bột
- suspensory bandage
- băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
