-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">diʃ</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">diʃ</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 15: ::[[a]] [[dish]] [[of]] [[tea]]::[[a]] [[dish]] [[of]] [[tea]]::tách trà::tách trà- ::[[a]] [[dish]] [[of]] [[gossip]]+ =====(tiếng lóng) người đàn ông hấp dẫn=====- ::cuộc nói chuyện gẫu+ ===Ngoại động từ======Ngoại động từ===Dòng 31: Dòng 27: =====(nói về ngựa) chạy chân trước khoằm vào==========(nói về ngựa) chạy chân trước khoằm vào=====- ::[[to]] [[dish]] [[up]]+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[a]] [[dish]] [[of]] [[gossip]]=====+ ::cuộc nói chuyện gẫu+ =====[[to]] [[dish]] [[up]]=====::dọn ăn, dọn cơm::dọn ăn, dọn cơm- + ::(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn- =====(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn=====+ ===Hình thái từ======Hình thái từ===*Ved : [[dished]]*Ved : [[dished]]*Ving: [[dishing]]*Ving: [[dishing]]- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chậu=====+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Dish.jpg|200px|đĩa, chi tiết hình đĩa]]+ =====đĩa, chi tiết hình đĩa=====+ + === Kỹ thuật chung ===+ =====chậu=====::[[vaporating dish]]::[[vaporating dish]]::chậu bốc hơi::chậu bốc hơi- =====dập đĩa=====+ =====dập đĩa=====- =====dập lòng đĩa=====+ =====dập lòng đĩa=====- =====đĩa=====+ =====đĩa=====- =====ăng ten vòng=====+ =====ăng ten vòng=====- =====ăng ten chảo=====+ =====ăng ten chảo=====- =====vòng tay lái=====+ =====vòng tay lái=====- =====vuốt thúc sâu=====+ =====vuốt thúc sâu=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====chén=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chén=====+ ::[[blood]] [[dish]]::[[blood]] [[dish]]::chén lấy máu::chén lấy máu- =====đĩa=====+ =====đĩa=====- + - =====hộp to=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=dish dish] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A a shallow, usu. flat-bottomed container forcooking or serving food, made of glass, ceramics, metal, etc. bthe food served in a dish (all the dishes were delicious). c aparticular kind of food (a meat dish).=====+ - + - =====(in pl.) dirty plates,cutlery, cooking pots, etc. after a meal.=====+ - + - =====A a dish-shapedreceptacle, object, or cavity. b = satellite dish.=====+ - + - =====Sl. asexually attractive person.=====+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====Put (food) into a dishready for serving.=====+ - + - =====Colloq. a outmanoeuvre. b Brit. destroy(one's hopes, chances, etc.).=====+ - + - =====Make concave or dish-shaped.=====+ - + - =====Colloq. seek topresent (facts, argument, etc.) attractively.=====+ - =====Dishful n.(pl. -fuls). dishlike adj. [OE disc plate, bowl (with Gmc andON cognates) f. L discus DISC]=====+ =====hộp to=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bowl]] , [[casserole]] , [[ceramic]] , [[china]] , [[container]] , [[cup]] , [[mug]] , [[pitcher]] , [[plate]] , [[platter]] , [[porringer]] , [[pot]] , [[pottery]] , [[salver]] , [[saucer]] , [[tray]] , [[vessel]] , [[course]] , [[eats ]]* , [[entr]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Y Sinh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Y Sinh | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
