-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri'vɔlviη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ Dòng 15: Dòng 9: ::ghế quay::ghế quay- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====đang chạy=====+ - =====đangquay=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đang chạy=====- =====động=====+ =====đang quay=====+ + =====động=====::[[revolving]] [[cylinder]]::[[revolving]] [[cylinder]]::động cơ quay tròn::động cơ quay tròn- =====sự quay=====+ =====sự quay=====- =====sự xoay=====+ =====sự xoay=====- + === Kinh tế ===- === Nguồn khác ===+ =====chu chuyển=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revolving revolving] : Corporateinformation+ - + - == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chu chuyển=====+ ::[[revolving]] [[credit]]::[[revolving]] [[credit]]::tín dụng chu chuyển::tín dụng chu chuyểnDòng 41: Dòng 30: ::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]::hạn ngạch tín dụng chu chuyển::hạn ngạch tín dụng chu chuyển- =====tuần hoàn=====+ =====tuần hoàn=====::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]::tín dụng tuần hoàn chuyển đổi::tín dụng tuần hoàn chuyển đổi- ::[[monthly]] [[revolving]] [[credit]]+ ::[[monthly]] [[revolving]] [[Letter]] [[of]] [[credit]]::thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng::thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng- ::non-cumulative (revolving) [[credit]]+ ::non-cumulative (revolving) [[Letter]] [[of]] [[credit]]::thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy::thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy- ::non-revolving [[credit]]- ::tư tín dụng không tuần hoàn::non-revolving [[credit]]::non-revolving [[credit]]::thư tín dụng không tuần hoàn::thư tín dụng không tuần hoànDòng 65: Dòng 52: ::thư tín dụng tuần hoàn::thư tín dụng tuần hoàn=====tuần hoàn chu chuyển==========tuần hoàn chu chuyển=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[gyral]] , [[gyrating]] , [[gyratory]] , [[rotary]] , [[rotation]] , [[rotatory]].--n.revolution , [[vertiginous]] , [[whirling]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
tuần hoàn
- convertible revolving credit
- tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
- monthly revolving Letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
- non-cumulative (revolving) Letter of credit
- thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
- non-revolving credit
- thư tín dụng không tuần hoàn
- on a revolving basis
- trên cơ sở tuần hoàn
- revolving credit
- thư tín dụng tuần hoàn
- revolving credit
- tín dụng tuần hoàn
- revolving credit card
- thẻ tín dụng tuần hoàn
- revolving fund
- quỹ tuần hoàn
- revolving letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
