-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ri'vɔlviη</font>'''/==========/'''<font color="red">ri'vɔlviη</font>'''/=====Dòng 13: Dòng 9: ::ghế quay::ghế quay- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====đang chạy=====+ - =====đangquay=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====đang chạy=====- =====động=====+ =====đang quay=====+ + =====động=====::[[revolving]] [[cylinder]]::[[revolving]] [[cylinder]]::động cơ quay tròn::động cơ quay tròn- =====sự quay=====+ =====sự quay=====- + - =====sự xoay=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revolving revolving] : Corporateinformation+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chu chuyển=====+ =====sự xoay=====+ === Kinh tế ===+ =====chu chuyển=====::[[revolving]] [[credit]]::[[revolving]] [[credit]]::tín dụng chu chuyển::tín dụng chu chuyểnDòng 39: Dòng 30: ::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]::hạn ngạch tín dụng chu chuyển::hạn ngạch tín dụng chu chuyển- =====tuần hoàn=====+ =====tuần hoàn=====::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]::tín dụng tuần hoàn chuyển đổi::tín dụng tuần hoàn chuyển đổiDòng 61: Dòng 52: ::thư tín dụng tuần hoàn::thư tín dụng tuần hoàn=====tuần hoàn chu chuyển==========tuần hoàn chu chuyển=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[gyral]] , [[gyrating]] , [[gyratory]] , [[rotary]] , [[rotation]] , [[rotatory]].--n.revolution , [[vertiginous]] , [[whirling]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
tuần hoàn
- convertible revolving credit
- tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
- monthly revolving Letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
- non-cumulative (revolving) Letter of credit
- thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
- non-revolving credit
- thư tín dụng không tuần hoàn
- on a revolving basis
- trên cơ sở tuần hoàn
- revolving credit
- thư tín dụng tuần hoàn
- revolving credit
- tín dụng tuần hoàn
- revolving credit card
- thẻ tín dụng tuần hoàn
- revolving fund
- quỹ tuần hoàn
- revolving letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
