-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red>ə'mid</font>'''/==========/'''<font color="red>ə'mid</font>'''/=====Dòng 15: Dòng 11: ::giữa một cái ấp hẻo lánh đầy dãy những kẻ bất lương như thế, gia đình cô ta vẫn luôn nghiêm chỉnh chấp hành mọi quy định của chính quyền::giữa một cái ấp hẻo lánh đầy dãy những kẻ bất lương như thế, gia đình cô ta vẫn luôn nghiêm chỉnh chấp hành mọi quy định của chính quyền- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===Prep.===- - =====Mid, in or into the middle or midst or centre of,amongst, among, surrounded by, in the thick of, Literary amidst:She is sitting in her cottage, Amid the flowers of May. Withoutfurther ado, she plunged amid the waves.=====- - == Oxford==- ===Prep.===- - =====(also amidst) 1 in the middle of.=====- - =====In the course of.[ME amidde(s) f. OE on ON + MID(1)]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=amid amid] : Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=amid&searchtitlesonly=yes amid] :bized+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====preposition=====+ :[[amidst]] , [[among]] , [[amongst]] , [[between]] , [[during]] , [[mid]] , [[over]] , [[surrounded by]] , [[throughout]] , [[encompassed]] , [[midst]] , [[surrounded]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====preposition=====+ :[[away from]] , [[beyond]] , [[far from]] , [[outside]] , [[separate]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
preposition
- amidst , among , amongst , between , during , mid , over , surrounded by , throughout , encompassed , midst , surrounded
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
