• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (09:16, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´tæktlis</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´tæktlis</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng=====
    =====Không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Coarse, boorish, uncivilized, unsophisticated, rough,rude, uncouth, discourteous, ungentlemanly, unladylike, crude,gruff, bluff, abrupt, blunt, brusque, impertinent,disrespectful, uncivil, impolite, insensitive, awkward,bungling, clumsy, maladroit, inept, undiplomatic, thoughtless,gauche, unskilful, impolitic, imprudent, inconsiderate,injudicious, indiscreet, unwise: It was pretty tactless of himto ask her out in front of his ex-girlfriend.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Having or showing no tact.=====
     
    -
    =====Tactlessly adv.tactlessness n.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[awkward]] , [[blundering]] , [[boorish]] , [[brash]] , [[bungling]] , [[clumsy]] , [[crude]] , [[discourteous]] , [[gauche]] , [[gruff]] , [[harsh]] , [[hasty]] , [[impolite]] , [[impolitic]] , [[imprudent]] , [[inconsiderate]] , [[indelicate]] , [[indiscreet]] , [[inept]] , [[injudicious]] , [[insensitive]] , [[maladroit]] , [[misunderstanding]] , [[rash]] , [[rough]] , [[rude]] , [[sharp]] , [[stupid]] , [[thoughtless]] , [[uncivil]] , [[unconsiderate]] , [[undiplomatic]] , [[unfeeling]] , [[unkind]] , [[unperceptive]] , [[unpolished]] , [[unsubtle]] , [[unsympathetic]] , [[untactful]] , [[vulgar]] , [[unpolitic]] , [[careless]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[careful]] , [[discreet]] , [[tactful]] , [[thoughtful]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´tæktlis/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X