• (Khác biệt giữa các bản)
    (→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (16:40, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">'praiməl</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'praiməl</font>'''/=====
    Dòng 16: Dòng 14:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chính=====
    +
    =====chính=====
    -
    =====cơ sở=====
    +
    =====cơ sở=====
    -
    =====nguyên thủy=====
    +
    =====nguyên thủy=====
    ::[[primal]] [[element]]
    ::[[primal]] [[element]]
    ::phần tử nguyên thủy
    ::phần tử nguyên thủy
    Dòng 26: Dòng 24:
    ::bài toán nguyên thủy
    ::bài toán nguyên thủy
    -
    == Oxford==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Primitive, primeval.=====
    +
    :[[aboriginal]] , [[ancient]] , [[central]] , [[chief]] , [[earliest]] , [[early]] , [[first]] , [[fundamental]] , [[highest]] , [[old]] , [[original]] , [[paramount]] , [[past]] , [[prehistoric]] , [[primitive]] , [[primordial]] , [[principal]] , [[pristine]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Chief, fundamental.=====
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=primal primal] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=primal primal] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay


    /'praiməl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Trước hết, nguyên thủy, ban sơ (như) primeval
    Căn bản, chủ yếu, chính, quan trọng nhất
    of primal importance
    có tầm quan trọng bậc nhất

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chính
    cơ sở
    nguyên thủy
    primal element
    phần tử nguyên thủy
    primal problem
    bài toán nguyên thủy

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X