• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (11:13, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    == '''<font color="red">/'eθiks/ </font>==
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ===== '''<font color="red">/'eθiks/ </font>=====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 12:
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)=====
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đạo đức=====
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đạo đức=====
    -
    =====đạo đức học=====
    +
    =====đạo đức học=====
    -
    =====nguyên tắc xử thế=====
    +
    =====nguyên tắc xử thế=====
    -
    =====nguyên tắc xử thế, nội quy (của một tổ chức)=====
    +
    =====nguyên tắc xử thế, nội quy (của một tổ chức)=====
    -
    =====nội quy (của một tổ chức)=====
    +
    =====nội quy (của một tổ chức)=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ethics ethics] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[belief]] , [[conduct]] , [[conscience]] , [[convention]] , [[conventionalities]] , [[criteria]] , [[decency]] , [[ethic]] , [[ethos]] , [[goodness]] , [[honesty]] , [[honor]] , [[ideal]] , [[imperative]] , [[integrity]] , [[moral code]] , [[morality]] , [[mores]] , [[natural law]] , [[nature]] , [[practice]] , [[principles]] , [[standard]] , [[standards]] , [[value]] , [[customs]] , [[deontology]] , [[morals]] , [[values]]
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===N.pl.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(also treated as sing.) 1 the science of morals in humanconduct.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A moral principles; rules of conduct. b a set ofthese (medical ethics).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ethicist n.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay


    /'eθiks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều dùng như số ít

    Đạo đức, luân thường đạo lý
    Đạo đức học
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    đạo đức
    đạo đức học
    nguyên tắc xử thế
    nguyên tắc xử thế, nội quy (của một tổ chức)
    nội quy (của một tổ chức)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X