• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (05:34, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Chứng khoán===
    ===Chứng khoán===
    =====Khấu hao=====
    =====Khấu hao=====
    -
    ===Tham khảo===
     
    #[http://saga.vn/dictlist.aspx?f=K Saga.vn]
    #[http://saga.vn/dictlist.aspx?f=K Saga.vn]
    Dòng 23: Dòng 20:
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====sụt giá=====
    =====sụt giá=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====giảm (giá)=====
    +
    =====sự giảm, sự hạ, (toán kinh tế ) hạ, giảm (giá)=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====khấu trừ=====
    +
    =====khấu trừ=====
    -
    =====sự chiết khấu=====
    +
    =====sự chiết khấu=====
    -
    =====sự khấu hao=====
    +
    =====sự khấu hao=====
    ::[[fixed]] [[assets]] [[depreciation]]
    ::[[fixed]] [[assets]] [[depreciation]]
    ::sự khấu hao vốn cố định
    ::sự khấu hao vốn cố định
    Dòng 36: Dòng 33:
    =====giảm giá trị=====
    =====giảm giá trị=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hạ=====
    +
    =====hạ=====
    -
    =====sự giảm giá=====
    +
    =====sự giảm giá=====
    -
    =====sự giảm=====
    +
    =====sự giảm=====
    ::[[depression]] [[depreciation]]
    ::[[depression]] [[depreciation]]
    ::sự giảm áp
    ::sự giảm áp
    Dòng 47: Dòng 44:
    ::[[lamp]] [[depreciation]]
    ::[[lamp]] [[depreciation]]
    ::sự giảm độ sáng đèn
    ::sự giảm độ sáng đèn
    -
    =====sự hạ=====
    +
    =====sự hạ=====
    -
    =====sự hao mòn=====
    +
    =====sự hao mòn=====
    =====sự sụt giá=====
    =====sự sụt giá=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====hao mòn=====
    +
    =====hao mòn=====
    -
    =====sự khấu hao=====
    +
    =====sự khấu hao=====
    ::[[accumulated]] [[depreciation]]
    ::[[accumulated]] [[depreciation]]
    ::sự khấu hao tích lũy
    ::sự khấu hao tích lũy
    ::[[observed]] [[depreciation]]
    ::[[observed]] [[depreciation]]
    ::sự khấu hao được khảo sát
    ::sự khấu hao được khảo sát
    -
    =====sự mất giá (tiền tệ)=====
    +
    =====sự mất giá (tiền tệ)=====
    =====sụt giá=====
    =====sụt giá=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=depreciation&searchtitlesonly=yes depreciation] : bized
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[accounting allowance]] , [[deflation]] , [[fall]] , [[loss of value]] , [[reduction]] , [[slump]] , [[devaluation]] , [[markdown]] , [[write-down]] , [[denigration]] , [[deprecation]] , [[derogation]] , [[detraction]] , [[disparagement]] , [[minimization]]
    -
    =====The amount of wear and tear (of a property etc.) for whicha reduction may be made in a valuation, an estimate, or abalance sheet.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Chứng khoán]][[Thể_loại:Tham khảo]]
    -
     
    +
    -
    =====Econ. a decrease in the value of a currency.3 the act or an instance of depreciating; belittlement.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Category:Chứng khoán]][[Category:Tham khảo]]
    +

    Hiện nay

    /di¸pri:ʃi´eiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sụt giá, sự giảm giá
    Sự gièm pha, sự nói xấu, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự coi khinh, sự đánh giá thấp

    Chuyên ngành

    Chứng khoán

    Khấu hao
    1. Saga.vn

    Cơ khí & công trình

    sự mất giá

    Hóa học & vật liệu

    sụt giá

    Toán & tin

    sự giảm, sự hạ, (toán kinh tế ) hạ, giảm (giá)

    Xây dựng

    khấu trừ
    sự chiết khấu
    sự khấu hao
    fixed assets depreciation
    sự khấu hao vốn cố định

    Điện tử & viễn thông

    giảm giá trị

    Kỹ thuật chung

    hạ
    sự giảm giá
    sự giảm
    depression depreciation
    sự giảm áp
    irrigation depreciation
    sự giảm mức nước tưới
    lamp depreciation
    sự giảm độ sáng đèn
    sự hạ
    sự hao mòn
    sự sụt giá

    Kinh tế

    hao mòn
    sự khấu hao
    accumulated depreciation
    sự khấu hao tích lũy
    observed depreciation
    sự khấu hao được khảo sát
    sự mất giá (tiền tệ)
    sụt giá

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X