• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (16:02, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====lát=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====lát (đường, sân)=====
    +
    =====lát (đường, sân)=====
    =====lát vỉa hè=====
    =====lát vỉa hè=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====lát=====
    +
    =====lát=====
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[cover]] [[a]] [[surface]] [[with]] [[pavement]].
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[cover]] [[a]] [[surface]] [[with]] [[pavement]].
    Dòng 24: Dòng 25:
    ''Giải thích VN'': Che phủ bề mặt bằng cách làm bề mặt cứng.
    ''Giải thích VN'': Che phủ bề mặt bằng cách làm bề mặt cứng.
    -
    =====lát đường=====
    +
    =====lát đường=====
    =====sàn=====
    =====sàn=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Macadamize, tarmac, asphalt, tile, flag, concrete, cover,surface: Europeans thought that the streets of America werepaved with gold. 2 pave the way for or to. prepare or smooth theway for, open the door for, make easy or easier for; facilitate,ease: If I talk to him first, perhaps I can pave the way foryou to make your proposal.=====
    +
    =====verb=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[brick]] , [[cobblestone]] , [[flagstone]] , [[gravel]] , [[lay asphalt]] , [[lay concrete]] , [[macadamize]] , [[surface]] , [[tar]] , [[tile]] , [[asphalt]] , [[blacktop]] , [[cover]] , [[floor]] , [[overlie]] , [[prepare]] , [[smooth]]
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====A cover (a street, floor, etc.) with paving etc. bcover or strew (a floor etc.) with anything (paved withflowers).=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[dig up]] , [[strip]]
    -
    =====Prepare (paved the way for her arrival).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Paver n. paving n. pavior n. (also paviour).[ME f. OF paver, back-form. (as PAVEMENT)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=pave pave] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pave pave] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pave pave] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /peiv/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Lát (đường, sàn...)

    Cấu trúc từ

    to pave the way for
    mở đường cho; chuẩn bị cho

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    lát

    Xây dựng

    lát (đường, sân)
    lát vỉa hè

    Kỹ thuật chung

    lát

    Giải thích EN: To cover a surface with pavement.

    Giải thích VN: Che phủ bề mặt bằng cách làm bề mặt cứng.

    lát đường
    sàn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    dig up , strip

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X