-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">¸kwɔntai´zeiʃən</font>'''/==========/'''<font color="red">¸kwɔntai´zeiʃən</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(vật lý) sự lượng tử hoá==========(vật lý) sự lượng tử hoá=====::[[space]] [[quantization]]::[[space]] [[quantization]]::sự lượng tử hoá không gian::sự lượng tử hoá không gian- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(vật lý ) sự lượng tử hoá=====- |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====lượng tử hóa=====+ =====lượng tử hóa=====::[[charge]] [[quantization]]::[[charge]] [[quantization]]::lượng tử hóa điện tích::lượng tử hóa điện tíchDòng 50: Dòng 46: ::[[spatial]] [[quantization]]::[[spatial]] [[quantization]]::lượng tử hóa không gian::lượng tử hóa không gian- + =====sự lượng tử hóa=====- =====sự lượng tử hóa=====+ ::[[edge]] [[quantization]]::[[edge]] [[quantization]]::sự lượng tử hóa biên::sự lượng tử hóa biênDòng 57: Dòng 52: ::sự lượng tử hóa cạnh::sự lượng tử hóa cạnh- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- + - *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=quantization&x=0&y=0 quantization] : Search MathWorld+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lượng tử hóa
- charge quantization
- lượng tử hóa điện tích
- edge quantization
- sự lượng tử hóa biên
- edge quantization
- sự lượng tử hóa cạnh
- Pyramid Vector Quantization (codification) (PVQ)
- lượng tử hóa vector hình tháp (mã hóa)
- quantization error
- lỗi do lượng tử hóa
- quantization error
- lỗi lượng tử hóa
- quantization error
- sai số lượng tử hóa
- quantization interval
- khoảng lượng tử hóa
- quantization level
- mức lượng tử hóa
- quantization noise
- nhiễu do lượng tử hóa
- quantization noise
- tiếng ồn lượng tử hóa
- quantization of hydrogen atom
- lượng tử hóa nguyên tử hyđro
- Quantization Parameter (H262) (QP)
- Tham số lượng tử hóa (H.262)
- quantization parameter (QUANT)
- tham số lượng tử hóa
- quantization size
- cỡ lượng tử hóa
- quantization step
- bước lượng tử hóa
- Scalar Quantization (SQ)
- lượng tử hóa vô hướng
- spatial quantization
- lượng tử hóa không gian
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
