-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========đĩa, vật hình đĩa, bánh tròn==========đĩa, vật hình đĩa, bánh tròn=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====đĩa (máy tính)=====+ =====đĩa, hình (tròn)=====- ===== Tham khảo =====+ - *[http://foldoc.org/?query=disk disk] :Foldoc+ ::[[closed]] [[disk]] ([[open]] [[disk]]).+ ::hình tròn đóng, (hình tròn mở)+ ::[[punctured]] [[disk]]+ ::đĩa thủng+ ::[[rotating]] [[disk]]+ ::đĩa quay=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====miếng cứng=====+ =====miếng cứng=====::[[disk]] [[system]]::[[disk]] [[system]]::hệ các miếng cứng::hệ các miếng cứngDòng 32: Dòng 35: =====tấm tròn==========tấm tròn======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đĩa=====+ =====đĩa=====- =====đĩa cố định=====+ =====đĩa cố định=====::FDD [[fixed]] [[disk]] [[drive]]::FDD [[fixed]] [[disk]] [[drive]]::ổ đĩa cố định::ổ đĩa cố địnhDòng 46: Dòng 49: ::khối đĩa cố định::khối đĩa cố định- =====đĩa cứng=====+ =====đĩa cứng=====::CD-ROM [[hard]] [[disk]] [[drive]]::CD-ROM [[hard]] [[disk]] [[drive]]::ổ đĩa cứng CD-ROM::ổ đĩa cứng CD-ROMDòng 74: Dòng 77: ::đĩa cứng chống ghi::đĩa cứng chống ghi- =====đĩa mài=====+ =====đĩa mài=====- =====đĩa từ=====+ =====đĩa từ=====- =====đĩa Winchester=====+ =====đĩa Winchester=====- =====bản=====+ =====bản=====- =====mâm=====+ =====mâm=====- =====môi trường ghi=====+ =====môi trường ghi=====- =====phương tiện nhớ=====+ =====phương tiện nhớ=====- =====tấm cứng=====+ =====tấm cứng=====::[[disk]] [[system]]::[[disk]] [[system]]::hệ các tấm cứng::hệ các tấm cứng::[[rigid]] [[disk]]::[[rigid]] [[disk]]::đĩa tấm cứng::đĩa tấm cứng- =====vành độ=====+ =====vành độ=====- =====vật hình đĩa=====+ =====vật hình đĩa==========vòng đệm dẹt==========vòng đệm dẹt======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====đĩa=====+ =====đĩa=====- =====đĩa máy tính=====+ =====đĩa máy tính==========vật hình đĩa==========vật hình đĩa=====- =====Tham khảo=====+ ===Địa chất===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=disk disk] : Corporateinformation+ =====đĩa =====- === Oxford===+ - =====Var. of DISC (esp.=====+ ==Các từ liên quan==- =====US & Computing).=====+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ =====noun=====+ :[[circle]] , [[disc]] , [[discoid]] , [[discoidal]] , [[discus]] , [[dish]] , [[flan]] , [[plate]] , [[platter]] , [[quoit]] , [[sabot]] , [[saucer]] , [[shell]] , [[band]] , [[circuit]] , [[gyre]] , [[ring]] , [[wheel]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đĩa cứng
- CD-ROM hard disk drive
- ổ đĩa cứng CD-ROM
- external hard disk
- ổ đĩa cứng ngoài
- fixed disk drive
- ổ đĩa cứng
- hard disk controller
- bộ điều khiển đĩa cứng
- hard disk drive
- ổ đĩa cứng
- Hard Disk Drive (HDD)
- ổ đĩa cứng
- hard disk partition
- ngăn đoạn đĩa cứng
- Hard Disk/Hard Drive (HD)
- đĩa cứng/Ổ đĩa cứng
- Hark Disk Controller (HDC)
- bộ điều khiển đĩa cứng
- HDD (harddisk drive)
- ổ đĩa cứng
- internal hard disk
- ổ đĩa cứng trong
- Winchester disk
- đĩa cứng Winchester
- Write-Protect Hard Disk (WPHD)
- đĩa cứng chống ghi
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
