-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====lỗ; khẩu độ=====- |}+ + === Xây dựng====== Xây dựng========cửa==========cửa=====Dòng 26: Dòng 27: === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cửa=====+ =====cửa=====- =====khẩu độ=====+ =====khẩu độ=====- =====khe mở=====+ =====khe mở=====- =====độ mở=====+ =====độ mở=====- =====lỗ rót (thủy tinh)=====+ =====lỗ rót (thủy tinh)=====- =====lỗ tia=====+ =====lỗ tia=====- =====miệng=====+ =====miệng=====::[[delivery]] [[orifice]]::[[delivery]] [[orifice]]::miệng cấp::miệng cấp- =====miệng phun=====+ =====miệng phun=====- =====ống gió=====+ =====ống gió=====- =====vòi phun=====+ =====vòi phun=====::[[measuring]] [[orifice]]::[[measuring]] [[orifice]]::vòi phun đo (khí nén)::vòi phun đo (khí nén)::[[round]] [[approach]] [[orifice]]::[[round]] [[approach]] [[orifice]]::vòi phun khởi động về tròn (điều khiển)::vòi phun khởi động về tròn (điều khiển)- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====An opening,esp. the mouth of acavity,a bodily aperture,etc.[F f. LL orificium f. os orismouth+ facere make]=====+ =====noun=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ :[[aperture]] , [[cavity]] , [[crack]] , [[hole]] , [[mouth]] , [[outlet]] , [[slit]] , [[spout]] , [[vent]] , [[window]] , [[opening]] , [[inlet]] , [[pore]] , [[slot]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ

