-
(Khác biệt giữa các bản)(Oxford)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - =====/'''<font color="red">nud , nyud</font>'''/<!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ -->=====+ =====/'''<font color="red">nju:d</font>'''/=======Thông dụng====Thông dụng==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- au naturel * , bald , bare , bare-skinned , buck naked , dishabille * , disrobed , exposed , garmentless , in birthday suit , in one’s skin , in the altogether , naked , peeled , raw , skin , stark , stark-naked , stripped , unattired , unclad , unclothed , uncovered , undraped , undressed , wearing only a smile , without a stitch , au naturel
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ