-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====lát=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 33: Dòng 36: :[[dig up]] , [[strip]]:[[dig up]] , [[strip]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- brick , cobblestone , flagstone , gravel , lay asphalt , lay concrete , macadamize , surface , tar , tile , asphalt , blacktop , cover , floor , overlie , prepare , smooth
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
