• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đáng kể===== ::a negligible quantity ::một số lượng không đáng kể == Từ điển Kỹ thuật chu...)
    Hiện nay (15:31, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´neglidʒəbl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::một số lượng không đáng kể
    ::một số lượng không đáng kể
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bỏ qua được=====
    +
    =====không đáng kể, bỏ qua được=====
    -
     
    +
    -
    =====không đáng kể=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Insignificant, minor, unimportant, trifling, trivial,inconsequential, piddling, inappreciable, small, slight, paltry,nugatory, worthless, petty, niggling, not worth mentioning ortalking about: The differences between the two plans arenegligible.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not worth considering; insignificant.=====
    +
    -
    =====Negligiblequantity a person etc. that need not be considered.=====
     
    -
    =====Negligibility n. negligibly adv. [obs. F f. n‚gligerNEGLECT]=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(adj) có thể bỏ qua, không đáng kể=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bỏ qua được=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=negligible negligible] : National Weather Service
    +
    =====không đáng kể=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=negligible negligible] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=negligible negligible] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[imperceptible]] , [[inconsequential]] , [[minor]] , [[minute]] , [[off ]]* , [[outside]] , [[petty]] , [[remote]] , [[slender]] , [[slight]] , [[slim]] , [[small]] , [[trifling]] , [[trivial]] , [[unimportant]] , [[inconsiderable]] , [[niggling]] , [[nugatory]] , [[paltry]] , [[picayune]] , [[piddling]] , [[small-minded]] , [[faint]] , [[insignificant]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[important]] , [[major]] , [[significant]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´neglidʒəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đáng kể
    a negligible quantity
    một số lượng không đáng kể

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không đáng kể, bỏ qua được

    Cơ - Điện tử

    (adj) có thể bỏ qua, không đáng kể

    Kỹ thuật chung

    bỏ qua được
    không đáng kể

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    important , major , significant

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X