-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác summarise ===Ngoại động từ=== =====Tóm tắt, tổng kết===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´sʌmə¸raiz</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Tóm tắt, tổng kết==========Tóm tắt, tổng kết=====- ==Toán & tin==+ ===Hình Thái Từ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ *Ved : [[Summarized]]- =====tóm lược=====+ *Ving: [[Summarizing]]- + - =====tổng kết=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====lấy tổng=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====tóm tắt=====+ - =====tổng kết=====+ ==Chuyên ngành==- ==Oxford==+ === Toán & tin ===- ===V.tr.===+ =====tóm lược=====- =====(also -ise) make or be a summary of; sum up.=====+ =====tổng kết=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====lấy tổng=====+ === Kinh tế ===+ =====tóm tắt=====- =====Summaristn. summarizable adj. summarization n. summarizer n.=====+ =====tổng kết=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[abridge]] , [[abstract]] , [[boil down ]]* , [[cipher]] , [[compile]] , [[condense]] , [[cut]] , [[cut back]] , [[cut down]] , [[digest]] , [[encapsulate]] , [[epitomize]] , [[get to meat]] , [[give main points]] , [[inventory]] , [[outline]] , [[pare]] , [[pr]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
