-
(Khác biệt giữa các bản)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">peiv</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 5: =====Lát (đường, sàn...)==========Lát (đường, sàn...)=====- ::[[to]] [[pave]] [[the]] [[way]] [[for]]+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[to]] [[pave]] [[the]] [[way]] [[for]]=====::mở đường cho; chuẩn bị cho::mở đường cho; chuẩn bị cho- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====lát(đường, sân)=====+ =====lát=====- =====lát vỉa hè=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====lát (đường, sân)=====- =====lát=====+ + =====lát vỉa hè=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====lát=====''Giải thích EN'': [[To]] [[cover]] [[a]] [[surface]] [[with]] [[pavement]].''Giải thích EN'': [[To]] [[cover]] [[a]] [[surface]] [[with]] [[pavement]].Dòng 29: Dòng 25: ''Giải thích VN'': Che phủ bề mặt bằng cách làm bề mặt cứng.''Giải thích VN'': Che phủ bề mặt bằng cách làm bề mặt cứng.- =====lát đường=====+ =====lát đường=====- + - =====sàn=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Macadamize, tarmac, asphalt, tile, flag, concrete, cover,surface: Europeans thought that the streets of America werepaved with gold. 2 pave the way for or to. prepare or smooth theway for, open the door for, make easy or easier for; facilitate,ease: If I talk to him first, perhaps I can pave the way foryou to make your proposal.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====A cover (a street, floor, etc.) with paving etc. bcover or strew (a floor etc.) with anything (paved withflowers).=====+ - + - =====Prepare (paved the way for her arrival).=====+ - + - =====Paver n. paving n. pavior n. (also paviour).[ME f. OF paver, back-form. (as PAVEMENT)]=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=pave pave] : National Weather Service+ =====sàn=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pave pave] : Corporateinformation+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pave pave] :Chlorine Online+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====verb=====+ :[[brick]] , [[cobblestone]] , [[flagstone]] , [[gravel]] , [[lay asphalt]] , [[lay concrete]] , [[macadamize]] , [[surface]] , [[tar]] , [[tile]] , [[asphalt]] , [[blacktop]] , [[cover]] , [[floor]] , [[overlie]] , [[prepare]] , [[smooth]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[dig up]] , [[strip]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- brick , cobblestone , flagstone , gravel , lay asphalt , lay concrete , macadamize , surface , tar , tile , asphalt , blacktop , cover , floor , overlie , prepare , smooth
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
