• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự biếu, sự tặng, sự cúng, sự tiến===== ::the offering of bribes ::việc đưa hối lộ =====Đồ b...)
    Hiện nay (11:21, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'ɔfəriɳ</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 16:
    ::lời đề nghị hoà bình
    ::lời đề nghị hoà bình
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====lời gọi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cống hiến=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự bán ra (chứng khoán)=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====vật bán ra=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ################
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A contribution, esp. of money, to a Church.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A thingoffered as a religious sacrifice or token of devotion.=====
    +
    -
    =====Anything, esp. money, contributed or offered.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====lời gọi=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cống hiến=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====sự bán ra (chứng khoán)=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=offering offering] : Chlorine Online
    +
    =====vật bán ra=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[alms]] , [[atonement]] , [[bene-faction]] , [[beneficence]] , [[charity]] , [[contribution]] , [[expiation]] , [[gift]] , [[oblation]] , [[present]] , [[sacrifice]] , [[subscription]] , [[hecatomb]] , [[immolation]] , [[victim]] , [[benefaction]] , [[handout]] , [[bid]] , [[corban]] , [[donation]] , [[offertory]] , [[overture]] , [[proposition]] , [[tribute]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[withdrawal]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /'ɔfəriɳ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự biếu, sự tặng, sự cúng, sự tiến
    the offering of bribes
    việc đưa hối lộ
    Đồ biếu, tặng phẩm, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
    a church offering
    lễ vật của nhà thờ
    Sự đề nghị
    a peace offering
    lời đề nghị hoà bình

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lời gọi

    Kinh tế

    cống hiến
    sự bán ra (chứng khoán)
    vật bán ra

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    withdrawal

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X