• /'ouvətjuə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đàm phán, sự thương lượng
    ( số nhiều) lời đề nghị
    to make overtures to somebody
    đề nghị với ai
    peace overtures
    đề nghị hoà bình
    overtures of friendship
    sự làm thân
    (âm nhạc) khúc mở màn, khúc dạo đầu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X