-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">dwɛl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">dwɛl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 27: Dòng 23: *PP: [[dwelt]]*PP: [[dwelt]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Cơ khí & công trình========phần dừng (ở biên dạng cam)==========phần dừng (ở biên dạng cam)=====Dòng 34: Dòng 33: ''Giải thích VN'': Phần của cam cho phép bộ phận bị dẫn của cam giữ được sức nâng tối đa trong khoảng thời gian gia hạn thêm.''Giải thích VN'': Phần của cam cho phép bộ phận bị dẫn của cam giữ được sức nâng tối đa trong khoảng thời gian gia hạn thêm.- + === Ô tô===- == Ô tô==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====góc ngậm==========góc ngậm=====::dwell-angle [[map]]::dwell-angle [[map]]Dòng 42: Dòng 39: ::[[variable]] [[dwell]]::[[variable]] [[dwell]]::kiểm soát góc ngậm::kiểm soát góc ngậm- =====thời gian ngậm=====+ =====thời gian ngậm=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====ngụ=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- =====ngụ=====+ =====V.=====- + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + =====Reside, abide, live, lodge, stay, remain, rest, Formaldomicile: After the father's death, the mother dwelt with herdaughter.==========Reside, abide, live, lodge, stay, remain, rest, Formaldomicile: After the father's death, the mother dwelt with herdaughter.==========Dwell on or upon. harp on, persist in, emphasize,stress, focus on, linger or tarry over, elaborate (on); labour:Why must you always dwell on a person's shortcomings?==========Dwell on or upon. harp on, persist in, emphasize,stress, focus on, linger or tarry over, elaborate (on); labour:Why must you always dwell on a person's shortcomings?=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V. & n.=====- ===V. & n.===+ - + =====V.intr. (past and past part. dwelt or dwelled) 1literary (usu. foll. by in, at, near, on, etc.) live, reside(dwelt in the forest).==========V.intr. (past and past part. dwelt or dwelled) 1literary (usu. foll. by in, at, near, on, etc.) live, reside(dwelt in the forest).=====20:18, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
