-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">ʃuə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã được bạnhoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==08:14, ngày 12 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Tính từ
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Certain, assured, convinced, persuaded, positive,definite, unwavering, unswerving, unflinching, steadfast,steady, unshakeable or unshakable, confident, satisfied,undeviating, unfaltering: How can you be so sure in youropinion that Jack did it? I'm sure I've met you before. 2established, firm, solid, trusty, stable, steadfast, secure,safe, trustworthy, reliable: I never travel without my surecompanions, courage and caution.
Oxford
Adj. & adv.
As sure as eggs is eggs see EGG(1). assure as fate quite certain. be sure (in imper. or infin.; foll.by that + clause or to + infin.) take care to; not fail to (besure to turn the lights out). for sure colloq. without doubt.make sure 1 make or become certain; ensure.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
