• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====không tách được=====
    +
    =====không tách được=====
    ::[[purely]] [[inseparable]]
    ::[[purely]] [[inseparable]]
    ::thuần túy không tách được
    ::thuần túy không tách được
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Adj.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[as one]] , [[attached]] , [[conjoined]] , [[connected]] , [[entwined]] , [[inalienable]] , [[indissoluble]] , [[indivisible]] , [[inseverable]] , [[integral]] , [[integrated]] , [[intertwined]] , [[interwoven]] , [[molded]] , [[secure]] , [[tied up]] , [[unified]] , [[united]] , [[whole]] , [[inextricable]]
    -
    =====(esp. of friends) unable or unwilling to beseparated.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Gram. (of a prefix, or a verb in respect of it)unable to be used as a separate word, e.g.: dis-, mis-, un-.=====
    +
    :[[dividable]] , [[separable]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====N. (usu. in pl.) an inseparable person or thing, esp. afriend.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Inseparability n. inseparably adv. [ME f. Linseparabilis (as IN-(1), SEPARABLE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=inseparable inseparable] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=inseparable inseparable] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    13:16, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /in´sepərəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thể tách rời được, không thể chia lìa được

    Danh từ

    Những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không tách được
    purely inseparable
    thuần túy không tách được

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    dividable , separable

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X