-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========vành quấn băng==========vành quấn băng======== Y học====== Y học===- =====băng cuộn=====+ =====băng cuộn=====::[[bandage]] [[sign]]::[[bandage]] [[sign]]::dấu hiệu băng cuộn::dấu hiệu băng cuộn=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====băng=====+ =====băng=====::[[adhesive]] [[bandage]]::[[adhesive]] [[bandage]]::băng dính::băng dínhDòng 42: Dòng 40: ::[[suspensory]] [[bandage]]::[[suspensory]] [[bandage]]::băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)::băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)- =====đai=====+ =====đai==========vành==========vành=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N. & v.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====N.=====+ =====noun=====- + :[[cast]] , [[compress]] , [[dressing]] , [[gauze]] , [[plaster]]- =====A strip of material for binding up a wound etc.2 a piece of material used as a blindfold.=====+ =====verb=====- + :[[bind]] , [[dress]] , [[swathe]] , [[truss]] , [[wrap]] , [[blind]] , [[blindfold]] , [[cast]] , [[cincture]] , [[clout]] , [[compress]] , [[deligate]] , [[fillet]] , [[gauze]] , [[ligate]] , [[plaster]] , [[swaddle]] , [[tape]]- =====V.tr.bind(awound etc.) with a bandage.[F f. bande (as BAND(1))]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=bandage bandage]: Corporateinformation+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
băng
- adhesive bandage
- băng dính
- bandage sign
- dấu hiệu băng cuộn
- capellne bandage
- băng đầu
- crepe bandage
- băng kếp
- elastic bandage
- bảng đàn hồi
- plaster bandage
- băng thạch cao
- spiral bandage
- băng xoắn
- starch bandage
- băng tinh bột
- suspensory bandage
- băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
