• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====vũ (trụ hài) hòa=====
    +
    =====vũ (trụ hài) hòa=====
    =====vũ hòa=====
    =====vũ hòa=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====vũ trụ=====
    =====vũ trụ=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Of the universe or cosmos, esp. as distinct from theearth.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[catholic]] , [[cosmogonal]] , [[cosmogonic]] , [[cosmopolitan]] , [[ecumenical]] , [[empyrean]] , [[global]] , [[grandiose]] , [[huge]] , [[immense]] , [[infinite]] , [[measureless]] , [[planetary]] , [[vast]] , [[worldwide]] , [[pandemic]] , [[limitless]] , [[universal]]
    -
    =====Of or for space travel.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Cosmical adj. cosmically adv.=====
    +
    :[[bounded]] , [[limited]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cosmic cosmic] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=cosmic&submit=Search cosmic] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cosmic cosmic] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=cosmic cosmic] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=cosmic cosmic] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    17:01, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /´kɔzmik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) vũ trụ
    cosmic rays
    tia vũ trụ
    cosmic dust
    bụi vũ trụ
    Rộng lớn, khổng lồ
    Có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    vũ (trụ hài) hòa
    vũ hòa

    Kỹ thuật chung

    vũ trụ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    bounded , limited

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X