-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự làm cho chảy ra, sự nấu chảy ra===== =====Sự hỗn hợp lại bằng cách nấu chảy ...)
So với sau →18:12, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
nóng chảy
- effective latent heat of fusion
- ẩn nhiệt nóng chảy hiệu dụng
- enthalpy of fusion
- entanpy nóng chảy
- entropy of fusion
- entropy nóng chảy
- faulty fusion
- sự không nóng chảy
- fusion bed
- lớp nóng chảy
- fusion casting
- khuôn đúc nóng chảy
- fusion cones
- côn nóng chảy
- fusion drilling
- sự khoan nhờ nóng chảy
- fusion heat
- nhiệt nóng chảy
- fusion point
- điểm nóng chảy
- fusion splice
- mối ghép bằng nóng chảy
- fusion splice
- mối nối nhờ nóng chảy
- fusion splice
- sự nối bằng nóng chảy
- fusion temperature
- nhiệt độ nóng chảy
- fusion zone
- miền nóng chảy
- fusion zone
- vùng nóng chảy
- heat of fusion
- nhiệt nóng chảy
- heat of fusion
- ẩn nhiệt nóng chảy
- incomplete fusion
- nóng chảy không hoàn toàn
- initial fusion temperature
- nhiệt độ nóng chảy ban đầu
- initial fusion temperature
- nhiệt độ nóng chảy đầu tiên
- latent heat of fusion
- nhiệt nóng chảy
- latent heat of fusion
- ẩn nhiệt nóng chảy
- point of fusion
- điểm nóng chảy
- point of fusion
- nhiệt độ nóng chảy
- zone of fusion
- miền nóng chảy
Từ điển: Thông dụng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
