-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">dek</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 43: Dòng 36: *V-ed: [[decked]]*V-ed: [[decked]]- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Xây dựng========bệ tỳ==========bệ tỳ=====Dòng 51: Dòng 47: =====mặt lát ván==========mặt lát ván=====- =====tấm lát ván=====+ =====tấm lát ván=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bản gối==========bản gối=====Dòng 97: Dòng 91: =====ván mặt cầu==========ván mặt cầu=====- =====ván sàn=====+ =====ván sàn=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====boong (tàu)==========boong (tàu)=====::[[awning]] [[deck]]::[[awning]] [[deck]]Dòng 142: Dòng 133: =====sàn==========sàn=====- =====tầng trên=====+ =====tầng trên=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deck deck] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deck deck] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====18:06, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kinh tế
boong (tàu)
- awning deck
- boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
- below deck
- dưới boong tàu
- deck cargo
- hàng trên boong (tàu)
- deck risk
- rủi ro trên boong (tàu)
- goods carried on deck
- hàng chở trên boong (tàu)
- jettison of deck cargo
- vứt bỏ hàng hóa trên boong tàu
- on deck
- trên boong tàu
- under deck
- dưới boong tàu
- under-deck
- hàng dưới boong tàu
boong tàu
- awning deck
- boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
- below deck
- dưới boong tàu
- deck cargo
- hàng trên boong (tàu)
- deck risk
- rủi ro trên boong (tàu)
- goods carried on deck
- hàng chở trên boong (tàu)
- jettison of deck cargo
- vứt bỏ hàng hóa trên boong tàu
- on deck
- trên boong tàu
- under deck
- dưới boong tàu
- under-deck
- hàng dưới boong tàu
Oxford
A a platform in a ship covering all or part ofthe hull's area at any level and serving as a floor. b theaccommodation on a particular deck of a ship.
A component, usu. a flat horizontal surface, thatcarries a particular recording medium (such as a disc or tape)in sound-reproduction equipment.
Esp. US ready for action, work, etc. [ME, =covering f. MDu. dec roof, cloak]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
