• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Toàn cầu===== ::global strategy ::chiến lược toàn cầu ::global movement [[agai...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´gloubl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    ::khái niệm chung, khái niệm bao trùm
    ::khái niệm chung, khái niệm bao trùm
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====địa cầu=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====địa cầu=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====chung=====
    =====chung=====
    ::[[Global]] [[European]] [[Network]] (GEN)
    ::[[Global]] [[European]] [[Network]] (GEN)
    Dòng 67: Dòng 61:
    ::[[PGB]] ([[presentation]]services [[global]] [[block]])
    ::[[PGB]] ([[presentation]]services [[global]] [[block]])
    ::khối toàn bộ các dịch vụ trình bày
    ::khối toàn bộ các dịch vụ trình bày
    -
    =====toàn thể=====
    +
    =====toàn thể=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Worldwide, international, broad, extensive, wide-ranging,far-reaching, epidemic, pandemic, universal: Protection of theatmosphere is a global responsibility.=====
    =====Worldwide, international, broad, extensive, wide-ranging,far-reaching, epidemic, pandemic, universal: Protection of theatmosphere is a global responsibility.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Worldwide (global conflict).=====
    =====Worldwide (global conflict).=====

    02:23, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´gloubl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Toàn cầu
    global strategy
    chiến lược toàn cầu
    global movement against drug addiction
    phong trào toàn thế giới chống nạn nghiện ma túy
    Toàn thể, toàn bộ, bao trùm
    a global notion
    khái niệm chung, khái niệm bao trùm

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    địa cầu

    Kỹ thuật chung

    chung
    Global European Network (GEN)
    Mạng châu Âu chung
    global format
    định dạng chung
    global format
    qui cách chung
    global format
    quy cách chung
    global index
    chỉ số chung
    global lock
    khóa chung
    Global Shared Memory (GSM)
    bộ nhớ dùng chung toàn cầu
    global transaction
    giao dịch chung
    global variable
    biến chung
    global-title
    tiêu đề chung
    Joint Global Ocean Flux Study Programme of the IGBP (JGOFS)
    Chương trình nghiên cứu chung về hải lưu toàn cầu của IGBP
    quả đất
    toàn bộ
    global administration
    sự quản trị toàn bộ
    global area
    toàn bộ vùng
    global memory block
    khối nhớ toàn bộ
    global search
    sự tìm kiếm toàn bộ
    global search
    tìm kiếm toàn bộ
    global search and replace
    tìm và thay thế toàn bộ
    PGB (presentationservices global block)
    khối toàn bộ các dịch vụ trình bày
    toàn thể

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Worldwide, international, broad, extensive, wide-ranging,far-reaching, epidemic, pandemic, universal: Protection of theatmosphere is a global responsibility.

    Oxford

    Adj.
    Worldwide (global conflict).
    Relating to or embracinga group of items etc.; total.
    Globally adv. [F (as GLOBE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X