-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đang chạy=====+ =====đang chạy=====- =====đang quay=====+ =====đang quay=====- =====động=====+ =====động=====::[[revolving]] [[cylinder]]::[[revolving]] [[cylinder]]::động cơ quay tròn::động cơ quay tròn- =====sự quay=====+ =====sự quay==========sự xoay==========sự xoay=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revolving revolving] : Corporateinformation=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chu chuyển=====+ =====chu chuyển=====::[[revolving]] [[credit]]::[[revolving]] [[credit]]::tín dụng chu chuyển::tín dụng chu chuyểnDòng 34: Dòng 30: ::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]::[[revolving]] [[line]] [[of]] [[credit]]::hạn ngạch tín dụng chu chuyển::hạn ngạch tín dụng chu chuyển- =====tuần hoàn=====+ =====tuần hoàn=====::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]::[[convertible]] [[revolving]] [[credit]]::tín dụng tuần hoàn chuyển đổi::tín dụng tuần hoàn chuyển đổiDòng 56: Dòng 52: ::thư tín dụng tuần hoàn::thư tín dụng tuần hoàn=====tuần hoàn chu chuyển==========tuần hoàn chu chuyển=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[gyral]] , [[gyrating]] , [[gyratory]] , [[rotary]] , [[rotation]] , [[rotatory]].--n.revolution , [[vertiginous]] , [[whirling]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
tuần hoàn
- convertible revolving credit
- tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
- monthly revolving Letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
- non-cumulative (revolving) Letter of credit
- thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
- non-revolving credit
- thư tín dụng không tuần hoàn
- on a revolving basis
- trên cơ sở tuần hoàn
- revolving credit
- thư tín dụng tuần hoàn
- revolving credit
- tín dụng tuần hoàn
- revolving credit card
- thẻ tín dụng tuần hoàn
- revolving fund
- quỹ tuần hoàn
- revolving letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
