• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (07:26, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    -
    =====tóm lược=====
    +
    =====tóm lược=====
    =====tổng kết=====
    =====tổng kết=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====lấy tổng=====
    =====lấy tổng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====tóm tắt=====
    +
    =====tóm tắt=====
    =====tổng kết=====
    =====tổng kết=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(also -ise) make or be a summary of; sum up.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[abridge]] , [[abstract]] , [[boil down ]]* , [[cipher]] , [[compile]] , [[condense]] , [[cut]] , [[cut back]] , [[cut down]] , [[digest]] , [[encapsulate]] , [[epitomize]] , [[get to meat]] , [[give main points]] , [[inventory]] , [[outline]] , [[pare]] , [[pr]]
    -
    =====Summaristn. summarizable adj. summarization n. summarizer n.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´sʌmə¸raiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác summarise

    Ngoại động từ

    Tóm tắt, tổng kết

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tóm lược
    tổng kết

    Kỹ thuật chung

    lấy tổng

    Kinh tế

    tóm tắt
    tổng kết

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X