-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 14: Dòng 14: === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========sự chia nhỏ==========sự chia nhỏ=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====thứ phân=====+ =====sự phân chia nhỏ thứ phân=====+ + ::[[barycentric]] [[subdivision]]+ ::phân nhỏ trọng tâm+ ::[[elementary]] [[subdivision]]+ ::phân nhỏ sơ cấp=== Xây dựng====== Xây dựng========sự chia nhỏ ra==========sự chia nhỏ ra=====Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
sự phân chia nhỏ thứ phân
- barycentric subdivision
- phân nhỏ trọng tâm
- elementary subdivision
- phân nhỏ sơ cấp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- class , community , development , group , lower group , minor group , subclass , subsidiary , tract , member , part , piece , portion , section , segment , division , offshoot , branch , department , partition , sector
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
