-
Thông dụng
Danh từ
(y học) ( the rose) bệnh viêm quầng
- a bed of roses x bed to be born under the rose
- đẻ hoang
- blue rose
- "bông hồng xanh" (cái không thể nào có được)
- to gather roses (life's rose)
- tìm thú hưởng lạc
- life is not all roses
- đời không phải hoa hồng cả, đời sống không phải lúc nào cũng sung sướng an nhàn
- a path strewn with roses
- cuộc sống đầy lạc thú
- there is no rose without a thorn
- (tục ngữ) không có hoa hồng nào mà không có gai, không có điều gì sướng mà không có cái khổ kèm theo
- under the rose
- bí mật âm thầm, kín đáo, lén lút
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
