• Revision as of 11:33, ngày 30 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸ekspə´ziʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự phơi
    Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
    Sự bày hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc triển lãm
    Sự trình bày, sự mô tả, sự giải thích
    Bài bình luận
    Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự mô tả

    Kỹ thuật chung

    sự giải thích
    sự trình bày

    Kinh tế

    cuộc triển lãm
    cuộc trưng bày
    triển lãm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X