-
Clatter
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Thông dụng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- ballyhoo * , bluster , clack , clangor , hullabaloo * , pandemonium , racket , rattle , rumpus , shattering , smashing
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ