• /´la:və/

    Thông dụng

    Danh từ

    (địa lý,địa chất) Lava, dung nham

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dung nham, lava

    Kỹ thuật chung

    dung nham
    acid lava
    dung nham lava
    basaltic lava
    dung nham bazan
    basaltic lava flow
    dòng dung nham bazan
    block lava
    khối dung nham
    cellular lava
    dung nham tổ ong
    eruption of lava
    sự phun dung nham
    intumescence of lava
    vòm dung nham
    lava ball
    cầu dung nham
    lava cone
    nón dung nham
    lava dome
    vòm dung nham
    lava error
    sự phun trào dung nham
    lava flow
    dòng dung nham
    lava hole
    hốc dung nham
    lava intrusion
    sự xâm nhập dung nham
    lava lake
    hồ dung nham
    lava pellet
    mảnh dung nham
    lava pit
    hố dung nham
    lava plain
    đồng bằng dung nham
    lava plateau
    cao nguyên dung nham
    lava pool
    bể dung nham
    lava sheet
    lớp phủ dung nham
    lava shield
    khiên dung nham
    lava stream
    dòng dung nham
    mud and stone lava
    dung nham bùn và đá
    mud lava
    dung nham bùn
    pillow lava
    dung nham dạng gối
    ropy lava
    dung nham vặn thừng
    trachytic lava
    dung nham trakit
    nham thạch
    lava ash
    tro nham thạch (núi lửa)
    lava cone
    nón nham thạch (núi lửa)
    lava flow
    dòng nham thạch (núi lửa)
    lava sheet
    lớp nham thạch

    Địa chất

    lava, dung nham

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X