• /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (kỹ thuật) sự chạy không, sự không tải

    Điện lạnh

    không (phụ) tải
    no-load voltage
    điện áp không (phụ) tải

    Kỹ thuật chung

    không tải
    load no-load ratio
    tỷ số tải-không tải
    measurement of the harmonics of the no-load current
    phép đo lượng sóng sóng hài của dòng không tải
    no load diagram
    sự đồ không tải
    no load impedance
    tổng trở không tải
    no load voltage
    điện thế không tải
    no-load channel
    đặc tính không tải
    no-load characteristic
    đặc tính không tải
    no-load characteristic
    đặc trưng không tải
    no-load characteristic
    đặc tuyến không tải
    no-load current
    dòng điện không tải
    no-load current
    dòng không tải
    no-load curve
    đường (cong) không tải
    no-load direct voltage
    điện áp một chiều không tải
    no-load force
    công suất không tải
    no-load line
    đường dây không tải
    no-load loss
    tổn thất không tải
    no-load loss es
    tổn thất (khi chạy) không tải
    no-load operation
    sự vận hành không tải
    no-load operation
    thao tác không tải
    no-load operation
    vận hành không tải
    no-load power
    sức không tải
    no-load release electromagnet
    nam châm điện cắt không tải
    no-load runner
    sự chạy không tải
    no-load speed
    tốc độ không tải
    no-load start
    sự khởi động không tải
    no-load test
    sự thử không tải
    no-load test
    thử không tải
    no-load voltage
    điện áp không tải
    no-load voltage
    thế hiệu không tải
    run on no load
    chạy không tải
    running on no load
    sự chạy không tải
    running on no load
    sự hành trình không tải
    running with no-load
    chạy không tải

    Cơ - Điện tử

    Sự chạy không, (adj) chạy không, không tải

    Xây dựng

    sự chạy không, sự không tải, chạy không, không tải

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X