• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    angle of deflection
    angle of depression
    angle of inclination
    aspect angle

    Giải thích VN: Góc tạo bởi trục dọc của vật thể bay trong không khí sườn ngang của máy [[rađa. ]]

    Giải thích EN: An angle formed between the lengthwise axis of a moving airborne object and the axis of a radar beam.

    cocking
    crab angle
    declination
    declination angle
    deflection angle

    Giải thích VN: Góc lệch tối đa của tia điện tử trong đèn [[hình. ]]

    depression angle
    deviation angle
    offset angle
    visual of deflection

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X