• Thông dụng

    Danh từ
    surplus

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    deduction
    residual
    phương sai thặng
    residual variance
    sai số thặng
    residual error
    residuate
    residuation

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    residual
    chênh lệch sai sót thặng
    residual error
    chủ quyền vốn thặng
    residual equity
    hạn chế số lượng nhập khẩu thặng
    residual import quota restrictions
    quyền công bằng thặng
    residual equity
    quyền nghiệp chủ thặng
    residual equity
    quyền sở hữu tài sản thặng
    residual equity
    sản phẩm thặng
    residual product
    tài sản thặng
    residual assets
    thất nghiệp thặng , do thừa
    residual unemployment
    thu nhập thặng
    residual income
    trương mục kết toán thặng
    residual settlement
    run a surplus
    bị thặng
    run a surplus (to...)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X