• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền===== =====Mối bất bình===== ==Từ điển đồng nghĩa Ti...)
    Hiện nay (23:31, ngày 23 tháng 7 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈgri:vəns</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Mối bất bình=====
    =====Mối bất bình=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Wrong, ill, injustice, disservice, unfairness, injury,damage, harm, outrage, affront, indignity, hardship, calamity:I had to listen to details of every grievance she had eversuffered.=====
     
    - 
    -
    =====Complaint, objection, charge, plaint, allegation,grudge, Colloq gripe, bone to pick, Brit crow to pluck, Slangbeef: Please register all your grievances at the office nextdoor.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====A real or fancied cause for complaint. [ME, = injury, f. OFgrevance (as GRIEF)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=grievance grievance] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[affliction]] , [[ax to grind ]]* , [[beef ]]* , [[bellyache ]]* , [[big stink]] , [[blast]] , [[case]] , [[cross ]]* , [[damage]] , [[distress]] , [[flack]] , [[grief]] , [[grouse ]]* , [[hardship]] , [[holler ]]* , [[hoo-ha ]]* , [[howl ]]* , [[injury]] , [[injustice]] , [[jeremiad]] , [[kick]] , [[knock ]]* , [[objection]] , [[outrage]] , [[pain]] , [[pain in the neck ]]* , [[rap ]]* , [[resentment]] , [[rigor]] , [[roar]] , [[rumble]] , [[sorrow]] , [[squawk ]]* , [[stink ]]* , [[trial]] , [[tribulation]] , [[trouble]] , [[unhappiness]] , [[violence]] , [[wrong]] , [[yell]] , [[annoyance]] , [[beef]] , [[complaint]] , [[displeasure]] , [[gravamen]] , [[gravamen ]](law) , [[gripe]] , [[indignation]] , [[lament]] , [[lamentation]] , [[oppression]] , [[plaint]] , [[protest]] , [[stink]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[compliment]] , [[flattery]] , [[praise]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ˈgri:vəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền
    Mối bất bình

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X