• /´aut¸reidʒ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự xúc phạm, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)
    Sự lăng nhục, sự sỉ nhục
    Sự vi phạm trắng trợn
    Sự oán hận, giận dữ
    an outrage upon justice
    sự vi phạm công lý một cách trắng trợn

    Ngoại động từ

    Xúc phạm, làm tổn thương
    Lăng nhục, sỉ nhục; làm bất bình
    Cưỡng hiếp
    Vi phạm trắng trợn
    outrage opinion
    xúc phạm công luận


    Hình thái từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X