• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) nòng cốt; (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt===== ::a pivotal decision ::một quyết đ...)
    Hiện nay (16:19, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´pivətl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::một quyết định then chốt
    ::một quyết định then chốt
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====trụ=====
    +
    =====(thuộc) lõi; trung tâm=====
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chứng khoán trọng yếu=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
     
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pivotal pivotal] : Corporateinformation
     
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Adj.===
    +
    =====(adj) thuộc ngõng trục, thuộc trục xoay=====
    -
    =====Critical, central, focal, crucial, significant, important,essential, vital, pressing, urgent, radical: The attitude ofthe judge is pivotal in the jury's decision.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    =====trụ=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chứng khoán trọng yếu=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[cardinal]] , [[central]] , [[climactic]] , [[critical]] , [[crucial]] , [[decisive]] , [[determining]] , [[essential]] , [[focal]] , [[middle]] , [[momentous]] , [[overriding]] , [[overruling]] , [[principal]] , [[ruling]] , [[vital]] , [[key]] , [[important]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[inconsequential]] , [[unimportant]] , [[unsubstantial]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´pivətl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) nòng cốt; (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt
    a pivotal decision
    một quyết định then chốt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thuộc) lõi; trung tâm

    Cơ - Điện tử

    (adj) thuộc ngõng trục, thuộc trục xoay

    Kỹ thuật chung

    trụ

    Kinh tế

    chứng khoán trọng yếu

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X