-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´pendjuləs</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: ::những cái đầu lắc qua lắc lại::những cái đầu lắc qua lắc lại- ==Kỹ thuật chung ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====choòng chành=====+ =====(thuộc) con lắc=====- + - =====đung đưa=====+ - + - =====treo=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Pendent, hanging, drooping, sagging, dangling,suspended, pensile: The weaver-bird''s pendulous nest is amarvel of engineering.=====+ - =====Swinging, swaying, waving, undulating,undulatory, oscillating, oscillatory: I was hypnotized by thependulous motion of the bell.=====- ==Oxford==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Adj.===+ =====choòng chành=====- =====(of ears, breasts, flowers, bird's nests, etc.) hangingdown; drooping and esp. swinging.=====+ =====đung đưa=====- =====Oscillating.=====+ =====treo=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[dangling]] , [[dependent]] , [[drooping]] , [[pendant]] , [[pendent]] , [[pending]] , [[pendulant]] , [[pensile]] , [[suspended]] , [[swinging]] , [[unsettled]] , [[dangly]] , [[halting]] , [[indecisive]] , [[irresolute]] , [[shilly-shally]] , [[tentative]] , [[timid]] , [[vacillant]] , [[vacillatory]] , [[droopy]] , [[hanging]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
