• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(pháp lý) giá trị pháp lý; tính hiệu lực; tính chất hợp lệ===== ::the validity ...)
    Hiện nay (20:11, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">və'liditi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    Dòng 21: Dòng 16:
    ::ít giá trị
    ::ít giá trị
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====có hiệu lực=====
    +
    =====tính có hiệu lực=====
    -
    == Điện lạnh==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====sự đúng đắn=====
     
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    === Y học===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====có hiệu lực=====
    -
    =====tính (có) hiệu lực=====
    +
    === Điện lạnh===
     +
    =====sự đúng đắn=====
     +
    === Điện tử & viễn thông===
     +
    =====tính (có) hiệu lực=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hợp lệ=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====tính phù hợp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kinh tế ===
    -
    =====hợp lệ=====
    +
    =====giá trị pháp lý=====
    -
    =====tính phù hợp=====
    +
    =====hiệu lực=====
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=validity validity] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====giá trị pháp lý=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hiệu lực=====
    +
    ::[[date]] [[of]] [[validity]]
    ::[[date]] [[of]] [[validity]]
    ::ngày có hiệu lực
    ::ngày có hiệu lực
    Dòng 56: Dòng 43:
    ::[[validity]] [[dates]]
    ::[[validity]] [[dates]]
    ::hạn hiệu lực
    ::hạn hiệu lực
    -
    =====tính hợp lệ=====
    +
    =====tính hợp lệ=====
    -
    =====tính hợp pháp=====
    +
    =====tính hợp pháp=====
    -
    =====tính hữu hiệu=====
    +
    =====tính hữu hiệu=====
    ::[[validity]] [[check]]
    ::[[validity]] [[check]]
    ::sự kiểm tra tính hữu hiệu
    ::sự kiểm tra tính hữu hiệu
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Y học]]
     +
    [[Thể_loại:Điện lạnh]]
     +
    [[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
     +
    [[Thể_loại:Kinh tế]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[authority]] , [[cogency]] , [[effectiveness]] , [[efficacy]] , [[force]] , [[foundation]] , [[gravity]] , [[grounds]] , [[legality]] , [[legitimacy]] , [[persuasiveness]] , [[point]] , [[potency]] , [[power]] , [[punch]] , [[right]] , [[soundness]] , [[strength]] , [[substance]] , [[validness]] , [[weight]] , [[genuineness]] , [[realness]] , [[truthfulness]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[invalidity]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /və'liditi/

    Thông dụng

    Danh từ

    (pháp lý) giá trị pháp lý; tính hiệu lực; tính chất hợp lệ
    the validity of a contract
    giá trị pháp lý của một hợp đồng
    Sự có căn cứ vững chắc
    Giá trị
    of poor validity
    ít giá trị

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tính có hiệu lực

    Y học

    có hiệu lực

    Điện lạnh

    sự đúng đắn

    Điện tử & viễn thông

    tính (có) hiệu lực

    Kỹ thuật chung

    hợp lệ
    tính phù hợp

    Kinh tế

    giá trị pháp lý
    hiệu lực
    date of validity
    ngày có hiệu lực
    duration of validity
    thời hạn có hiệu lực
    extension of validity
    sự kéo dài thời hạn có hiệu lực
    validity dates
    hạn hiệu lực
    tính hợp lệ
    tính hợp pháp
    tính hữu hiệu
    validity check
    sự kiểm tra tính hữu hiệu

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    invalidity

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X