-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự giống; sự tương tự===== =====Sự so sánh; sự ví von===== =====(từ hiếm,nghĩa hi...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">si´mili¸tju:d</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao, bản chép; vật giống, người giống==========(từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao, bản chép; vật giống, người giống=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====đồng dạng=====+ =====(hình học ) phép biến đổi đồng dạng=====+ + + === Kỹ thuật chung ===+ =====đồng dạng=====::[[group]] [[of]] [[similitude]]::[[group]] [[of]] [[similitude]]::nhóm đồng dạng::nhóm đồng dạngDòng 30: Dòng 27: ::[[similitude]] [[relations]]::[[similitude]] [[relations]]::hệ thức đồng dạng::hệ thức đồng dạng- =====sự đồng dạng=====+ =====sự đồng dạng=====- =====sự tương tự/ tương đồng=====+ =====sự tương tự/ tương đồng=====''Giải thích EN'': [[A]] [[resemblance]] [[or]] [[similarity]]; [[specific]] [[uses]] include: [[a]] [[commercial]] [[process]] [[that]] [[has]] [[been]] [[developed]] [[from]] [[a]] smaller-scale [[laboratory]] [[process]].''Giải thích EN'': [[A]] [[resemblance]] [[or]] [[similarity]]; [[specific]] [[uses]] include: [[a]] [[commercial]] [[process]] [[that]] [[has]] [[been]] [[developed]] [[from]] [[a]] smaller-scale [[laboratory]] [[process]].''Giải thích VN'': Sự tương đồng, các sử dụng cụ thể bao gồm; quy trình thương mại được phát triển với quy mô nhỏ có tính thí điểm.''Giải thích VN'': Sự tương đồng, các sử dụng cụ thể bao gồm; quy trình thương mại được phát triển với quy mô nhỏ có tính thí điểm.- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[affinity]] , [[alikeness]] , [[analogy]] , [[comparison]] , [[correspondence]] , [[parallelism]] , [[resemblance]] , [[similarity]] , [[uniformity]] , [[uniformness]] , [[allegory]] , [[counterpart]] , [[likeness]] , [[parable]] , [[replica]] , [[semblance]] , [[simile]]- =====The likeness, guise, or outward appearance of a thing orperson.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Acomparisonor the expression of a comparison.=====+ - + - =====Archaic acounterpartor facsimile.[ME f. OF similitude or Lsimilitudo (as SIMILE)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=similitude similitude]: National Weather Service+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=similitude similitude]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự tương tự/ tương đồng
Giải thích EN: A resemblance or similarity; specific uses include: a commercial process that has been developed from a smaller-scale laboratory process.
Giải thích VN: Sự tương đồng, các sử dụng cụ thể bao gồm; quy trình thương mại được phát triển với quy mô nhỏ có tính thí điểm.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- affinity , alikeness , analogy , comparison , correspondence , parallelism , resemblance , similarity , uniformity , uniformness , allegory , counterpart , likeness , parable , replica , semblance , simile
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
