• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tấm chắn, tấm che===== =====Sự đeo mặt nạ===== =====Sự che mặt===== =====Sự hoá tra...)
    Hiện nay (08:45, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ma:skiη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Tấm chắn, tấm che=====
    =====Tấm chắn, tấm che=====
    - 
    =====Sự đeo mặt nạ=====
    =====Sự đeo mặt nạ=====
    - 
    =====Sự che mặt=====
    =====Sự che mặt=====
    - 
    =====Sự hoá trang=====
    =====Sự hoá trang=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Xây dựng==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====che giấu=====
    -
    =====sự ngụy trang=====
    +
    ::[[adjustable]] [[masking]]
    -
     
    +
    ::vật che được điều chỉnh
    -
    == Điện==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự ngụy trang=====
    -
    =====âm che=====
    +
    === Điện===
    -
     
    +
    =====âm che=====
    ''Giải thích VN'': Âm làm tăng khả năng nghe được của một âm khác.
    ''Giải thích VN'': Âm làm tăng khả năng nghe được của một âm khác.
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====sự chắn=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự chắn=====
    +
    ::[[data]] [[field]] [[masking]]
    ::[[data]] [[field]] [[masking]]
    ::sự chắn trường dữ liệu
    ::sự chắn trường dữ liệu
    Dòng 42: Dòng 28:
    ::[[noise]] [[masking]]
    ::[[noise]] [[masking]]
    ::sự chắn bằng tiếng ồn
    ::sự chắn bằng tiếng ồn
    -
    =====sự che=====
    +
    =====sự che=====
    -
     
    +
    =====sự che chắn=====
    -
    =====sự che chắn=====
    +
    ::[[noise]] [[masking]]
    ::[[noise]] [[masking]]
    ::sự che chắn tạp nhiễu
    ::sự che chắn tạp nhiễu
    ::[[partial]] [[masking]]
    ::[[partial]] [[masking]]
    ::sự che chắn một phần
    ::sự che chắn một phần
    -
    =====sự che, sự phủ=====
    +
    =====sự che, sự phủ=====
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[process]] [[of]] [[covering]] [[or]] [[concealing]]; [[specific]] [[uses]] include:the [[process]] [[of]] [[covering]] [[part]] [[of]] [[an]] [[object]] [[or]] [[opening]], [[often]] [[to]] [[prevent]] [[or]] [[limit]] [[it]] [[from]] [[being]] [[covered]] [[by]] [[a]] [[substance]] [[such]] [[as]] [[paint]]..
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[process]] [[of]] [[covering]] [[or]] [[concealing]]; [[specific]] [[uses]] include:the [[process]] [[of]] [[covering]] [[part]] [[of]] [[an]] [[object]] [[or]] [[opening]], [[often]] [[to]] [[prevent]] [[or]] [[limit]] [[it]] [[from]] [[being]] [[covered]] [[by]] [[a]] [[substance]] [[such]] [[as]] [[paint]]..
    - 
    ''Giải thích VN'': Quá trình che phủ hay che giấu; Cách dùng riêng: quá trình che phủ các phần của một vật hay khe hở, thường là để ngăn cản hay hạn chế nó khỏi bị phủ bởi các chất như sơn.
    ''Giải thích VN'': Quá trình che phủ hay che giấu; Cách dùng riêng: quá trình che phủ các phần của một vật hay khe hở, thường là để ngăn cản hay hạn chế nó khỏi bị phủ bởi các chất như sơn.
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=masking masking] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=masking&submit=Search masking] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=masking masking] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´ma:skiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tấm chắn, tấm che
    Sự đeo mặt nạ
    Sự che mặt
    Sự hoá trang

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    che giấu
    adjustable masking
    vật che được điều chỉnh

    Xây dựng

    sự ngụy trang

    Điện

    âm che

    Giải thích VN: Âm làm tăng khả năng nghe được của một âm khác.

    Kỹ thuật chung

    sự chắn
    data field masking
    sự chắn trường dữ liệu
    data masking
    sự chắn dữ liệu
    masking by noise
    sự chắn tiếng ồn
    masking by tones
    sự chắn âm thanh
    noise masking
    sự chắn bằng tiếng ồn
    sự che
    sự che chắn
    noise masking
    sự che chắn tạp nhiễu
    partial masking
    sự che chắn một phần
    sự che, sự phủ

    Giải thích EN: A process of covering or concealing; specific uses include:the process of covering part of an object or opening, often to prevent or limit it from being covered by a substance such as paint.. Giải thích VN: Quá trình che phủ hay che giấu; Cách dùng riêng: quá trình che phủ các phần của một vật hay khe hở, thường là để ngăn cản hay hạn chế nó khỏi bị phủ bởi các chất như sơn.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X