• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Thú vị, làm say mê===== ::a delightful holiday ::một ngày nghỉ thú vị ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng ...)
    Hiện nay (03:31, ngày 16 tháng 7 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">di´laitful</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    -
    =====Thú vị, làm say mê=====
    +
    =====Thú vị, làm say mê ,vui sướng =====
    ::[[a]] [[delightful]] [[holiday]]
    ::[[a]] [[delightful]] [[holiday]]
    ::một ngày nghỉ thú vị
    ::một ngày nghỉ thú vị
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Pleasing, agreeable, pleasurable, enjoyable, joyful,pleasant, lovely, amusing, entertaining, diverting, exciting,thrilling: We spent a delightful evening together.=====
    +
    :[[adorable]] , [[agreeable]] , [[alluring]] , [[ambrosial]] , [[amusing]] , [[attractive]] , [[beautiful]] , [[captivating]] , [[cheery]] , [[clever]] , [[congenial]] , [[darling]] , [[delectable]] , [[delicious]] , [[enchanting]] , [[engaging]] , [[enjoyable]] , [[entertaining]] , [[fair]] , [[fascinating]] , [[gratifying]] , [[heavenly]] , [[ineffable]] , [[lovely]] , [[luscious]] , [[lush]] , [[pleasing]] , [[pleasurable]] , [[rapturous]] , [[ravishing]] , [[refreshing]] , [[satisfying]] , [[scrumptious]] , [[thrilling]] , [[yummy ]]* , [[charming]] , [[beatific]] , [[delicate]] , [[dreamy]] , [[elysian]] , [[idyllic]] , [[nice]] , [[pleasant]],[[Interesting]]
    -
     
    +
    -
    =====Attractive, congenial, winning, winsome, charming, engaging,exciting; captivating, ravishing, fascinating, enchanting:Georgina is one of the most delightful people I have met in along time.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Causing great delight; pleasant, charming.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Delightfullyadv. delightfulness n.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=delightful delightful] : National Weather Service
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[bad]] , [[disappointing]] , [[horrible]] , [[unamusing]] , [[unenjoyable]] , [[unhappy]] , [[unpleasant]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /di´laitful/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thú vị, làm say mê ,vui sướng
    a delightful holiday
    một ngày nghỉ thú vị

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X