-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== Cách viết khác adherer =====Người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ===== =====Người ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">əd'hiərənt</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 15: Dòng 13: =====Người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...)==========Người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...)=====- ::[[an]] [[adherent]] [[of]] [[Marxism-Leninism]]+ ::[[an]] [[adherent]] [[of]] [[Marxism]]-[[Leninism]]::người trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin::người trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin+ + ===Tính từ======Tính từ===Dòng 24: Dòng 24: == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====kết liền nhau=====+ =====kết liền nhau======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====dính chặt=====+ =====dính chặt=====- =====dính=====+ =====dính=====::[[adherent]] [[pericardium]]::[[adherent]] [[pericardium]]::màng ngoài tim dính::màng ngoài tim dínhDòng 38: Dòng 38: ::[[adherent]] [[tongue]]::[[adherent]] [[tongue]]::lưỡi dính::lưỡi dính- =====dính vào=====+ =====dính vào=====- =====bám chặt=====+ =====bám chặt======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- + - =====nhớt=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & adj.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A supporter of a party, person, etc.=====+ - + - =====Adevotee of an activity.=====+ - + - =====Adj.=====+ - + - =====(foll. by to) faithfullyobserving a rule etc.=====+ - + - =====(often foll. by to) (of a substance)sticking fast.=====+ - + - =====Adherence n. [F adh‚rent (as ADHERE)]=====+ - ==Tham khảo chung==+ =====nhớt=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=adherent adherent]:Chlorine Online+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[advocate]] , [[aficionado]] , [[backer]] , [[believer]] , [[card-carrying member]] , [[devotee]] , [[disciple]] , [[enthusiast]] , [[fan]] , [[hanger-on]] , [[cohort]] , [[henchman]] , [[minion]] , [[partisan]] , [[satellite]] , [[supporter]] , [[-ist]] , [[-ite]] , [[acolyte]] , [[ally]] , [[follower]] , [[pupil]] , [[upholder]] , [[votary]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
